| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(28.57%) |
| Số trận sắp đá |
40
(71.43%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(12.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(14.29%) |
| Số trận hòa |
1
(1.79%) |
| Số bàn thắng |
66
(4.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
29
(1.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(2.31 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Thisted FC (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Boldklubben AF 1893 (W), Osterbro IF (W), Thisted FC (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Thisted FC (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Aalborg (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Team Viborg (W), Esbjerg W (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Aalborg (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Osterbro IF (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Boldklubben AF 1893 (W), Sundby BK (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Osterbro IF (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Team Viborg (W) (6 bàn thua) |