| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
35
(19.23%) |
| Số trận sắp đá |
147
(80.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(8.79%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(9.89%) |
| Số trận hòa |
1
(0.55%) |
| Số bàn thắng |
116
(3.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
62
(1.77 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
54
(1.54 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
VfL Bochum (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SG Essen-Schonebeck (W), SC Sand (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FFC Frankfurt II (W), Koln II (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FFC Frankfurt II (W), SC Sand (W), Koln II (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Turbine Potsdam (W), Koln II (W), FFC Frankfurt II (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
VfL Bochum (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
VfL Bochum (W), Viktoria Berlin (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |