| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
135
(75%) |
| Số trận sắp đá |
45
(25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
63
(35%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
48
(26.67%) |
| Số trận hòa |
24
(13.33%) |
| Số bàn thắng |
496
(3.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
257
(1.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
239
(1.77 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
JK Welco Elekter (76 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
JK Welco Elekter (76 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
JK Welco Elekter (37 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tallinna FC Ararat TTU (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Nomme JK Kalju II (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Tallinna FC Ararat TTU (14 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Viimsi MRJK (28 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Viimsi MRJK (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Viimsi MRJK (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(68 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
JK Welco Elekter (37 bàn thua) |