| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
52
(13.68%) |
| Số trận sắp đá |
328
(86.32%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
25
(6.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(4.47%) |
| Số trận hòa |
10
(2.63%) |
| Số bàn thắng |
203
(3.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
107
(2.06 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
96
(1.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Heracles Almelo (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Emmen, Volendam, VVV Venlo (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Heracles Almelo (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Oss (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Utrecht (Youth) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC Oss (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Almere City FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Volendam (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Almere City FC, Vitesse Arnhem, Roda JC, RKC Waalwijk (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Emmen, Volendam, VVV Venlo (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |