| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
53
(22.08%) |
| Số trận sắp đá |
187
(77.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(10.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(6.25%) |
| Số trận hòa |
12
(5%) |
| Số bàn thắng |
151
(2.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
89
(1.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
62
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
SOROKSAR (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
SOROKSAR (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kecskemeti TE (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
BVSC Zuglo (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Szeged Csanad, Diosgyor VTK, BVSC Zuglo (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC Ajka, BVSC Zuglo, Mezokovesd Zsory, Szentlorinc SE, Kozarmisleny SE (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
SOROKSAR (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
SOROKSAR, Duna-Tisza, Kecskemeti TE, Mezokovesd Zsory, Kozarmisleny SE, Szeged Csanad (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Ajka, BVSC Zuglo (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Duna-Tisza, Fehervar Videoton (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |