| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
7
(2.92%) |
| Số trận sắp đá |
233
(97.08%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(1.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
(0%) |
| Số trận hòa |
4
(1.67%) |
| Số bàn thắng |
14
(2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
9
(1.29 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
5
(0.71 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Panionios, Kallithea, Hellas Syrou, Apollon Kalamarias (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Panionios, Kallithea, Hellas Syrou (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Apollon Kalamarias (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Panthrakikos, Pyrgos AFC, Olympiakos Piraeus B, PAOK Saloniki B, Panserraikos, Asteras Tripoli B (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Zakynthos, Apollon Kalamarias, Panserraikos, Niki Volou, Anagenisi Karditsa, Panthrakikos, Asteras Tripoli B, Pyrgos AFC, Olympiakos Piraeus B, PAOK Saloniki B (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Panthrakikos, AEL Larisa, Pyrgos AFC, Nestos Chrisoupolis, Marko, Olympiakos Piraeus B, PAOK Saloniki B, Hellas Syrou, Panionios, Kallithea, Panserraikos, Asteras Tripoli B (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Panionios, Marko, Panthrakikos, Pyrgos AFC, Olympiakos Piraeus B, PAOK Saloniki B (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Panionios, Marko, Zakynthos, Apollon Kalamarias, Panserraikos, Niki Volou, Anagenisi Karditsa, Panthrakikos, Asteras Tripoli B, Pyrgos AFC, Olympiakos Piraeus B, PAOK Saloniki B (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Panthrakikos, AEL Larisa, Pyrgos AFC, Nestos Chrisoupolis, Marko, Olympiakos Piraeus B, PAOK Saloniki B, Hellas Syrou, Panionios, Kallithea (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Panionios, Kallithea, Hellas Syrou, Apollon Kalamarias (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Panionios, Kallithea, Hellas Syrou (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Apollon Kalamarias (2 bàn thua) |