| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
29
(12.08%) |
| Số trận sắp đá |
211
(87.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(5.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(6.25%) |
| Số trận hòa |
1
(0.42%) |
| Số bàn thắng |
95
(3.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
50
(1.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
45
(1.55 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hapoel Raanana, Kiryat Yam SC (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Raanana (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kiryat Yam SC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Bnei Yehuda Tel Aviv, Hapoel Rishon Lezion (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ashdod MS, Kafr Qasim (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Herzliya, Hapoel Afula (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Raanana (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |