Số liệu thống kê Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Lítva
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Lítva
Thống kê bóng đá Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 240 |
| Số trận đã kết thúc | 180 (75%) |
| Số trận sắp đá | 60 (25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 92 (38.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 61 (25.42%) |
| Số trận hòa | 27 (11.25%) |
| Số bàn thắng | 507 (2.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 285 (1.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 222 (1.23 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | FK Minija (58 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | FK Minija (58 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | FK Minija (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | FK Kauno Zalgiris II (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | FK Kauno Zalgiris II (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | FK Kauno Zalgiris II (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Babrungas (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Babrungas (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | FK Minija, Babrungas (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (55 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (34 bàn thua) |
Hạng 2 Lítva
| Tên giải đấu | Hạng 2 Lítva |
| Tên khác | Lítva 2 |
| Tên Tiếng Anh | Lithuania - 2.Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 23 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |