| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
108
(81.82%) |
| Số trận sắp đá |
24
(18.18%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
39
(29.55%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
43
(32.58%) |
| Số trận hòa |
26
(19.7%) |
| Số bàn thắng |
246
(2.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
122
(1.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
124
(1.15 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kibi International University (W) (37 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kibi International University (W), Fujizakura Yamanashi (W) (37 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kibi International University (W) (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Yamato Sylphid (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Yamato Sylphid (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Veertien Mie (W) (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kibi International University (W) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Speranza Osaka (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Kibi International University (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Kibi International University (W), Fujizakura Yamanashi (W) (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(19 bàn thua) |