| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
56
(23.33%) |
| Số trận sắp đá |
184
(76.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(10%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(5.42%) |
| Số trận hòa |
19
(7.92%) |
| Số bàn thắng |
160
(2.86 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
89
(1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
71
(1.27 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Slavia Prague B (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Slavia Prague B (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Banik Ostrava B, MFK Karvina (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Slavia Kromeriz, Viktoria Zizkov (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Trinec (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Viktoria Zizkov (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK MAS Taborsko (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MFK Karvina (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Usti nad Labem (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Dukla Prague, FK Graffin Vlasim (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |