| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
55
(22.92%) |
| Số trận sắp đá |
185
(77.08%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(7.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(8.75%) |
| Số trận hòa |
15
(6.25%) |
| Số bàn thắng |
153
(2.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
77
(1.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
76
(1.38 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Habitpharm Javor (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Habitpharm Javor (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Dubocica, Borac Cacak (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Vozdovac Beograd (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Vozdovac Beograd, FK Dubocica (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Metalac Gornji Milanovac, FK Napredak Krusevac, FK Proleter 023 (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Vozdovac Beograd (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Borac Cacak, FK Vozdovac Beograd (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Semendrija 1924 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Borac Cacak (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
FK Dubocica, Borac Cacak (9 bàn thua) |