| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
56
(23.33%) |
| Số trận sắp đá |
184
(76.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
27
(11.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(7.5%) |
| Số trận hòa |
11
(4.58%) |
| Số bàn thắng |
156
(2.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
86
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
70
(1.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Artmedia Petrzalka (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Artmedia Petrzalka (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
STK Samorin, Inter Bratislava (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Humenne (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
MFK Lokomotiva Zvolen (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Galanta, Humenne (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Artmedia Petrzalka (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Artmedia Petrzalka, Inter Bratislava (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Artmedia Petrzalka (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |