| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
39
(16.25%) |
| Số trận sắp đá |
201
(83.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(9.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(4.17%) |
| Số trận hòa |
6
(2.5%) |
| Số bàn thắng |
111
(2.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
63
(1.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
48
(1.23 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tabor Sezana, ND Beltinci, NK Bilje (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
ND Beltinci (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Tabor Sezana (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Jadran Dekani, NK Brezice, Dravinja (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Triglav Gorenjska (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Jadran Dekani (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tabor Sezana (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MNK FC Ljubljana, Tabor Sezana, Triglav Gorenjska (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tabor Sezana (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Tabor Sezana, ND Beltinci, NK Bilje (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
NK Rudar Velenje, NK Bilje (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Tabor Sezana (9 bàn thua) |