| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
44
(9.52%) |
| Số trận sắp đá |
418
(90.48%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(4.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(2.6%) |
| Số trận hòa |
12
(2.6%) |
| Số bàn thắng |
100
(2.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
59
(1.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
41
(0.93 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Girona (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Almeria, Girona (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Tenerife, Real Sociedad B, Las Palmas, Cadiz, Cordoba (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Real Oviedo, AD Ceuta (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Real Oviedo, AD Ceuta (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sabadell, Burgos, Mallorca, Almeria, Eldense (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Castellon, Leganes, Real Oviedo (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Mallorca, Castellon, Granada CF, Leganes, Real Valladolid (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Celta vigo b, Real Oviedo, Sporting Gijon, Eibar, Sabadell (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Sabadell (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |