| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
54
(17.65%) |
| Số trận sắp đá |
252
(82.35%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
27
(8.82%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(6.54%) |
| Số trận hòa |
7
(2.29%) |
| Số bàn thắng |
187
(3.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
105
(1.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
82
(1.52 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Biel Bienne, FC Paradiso (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Biel Bienne (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bulle (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bellinzona (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bellinzona, FC Luzern U21 (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kreuzlingen, Bellinzona (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
SC Cham, Bavois (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Amical Saint-Prex, Bulle (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Biel Bienne, SC Cham (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
SC Cham, Grand Saconnex (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |