| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
40
(10.53%) |
| Số trận sắp đá |
340
(89.47%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(4.21%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(4.47%) |
| Số trận hòa |
7
(1.84%) |
| Số bàn thắng |
132
(3.3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
66
(1.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
66
(1.65 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Saarbrucken (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
TSG Hoffenheim (Youth), Saarbrucken (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Saarbrucken, Hansa Rostock (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
SG Sonnenhof Grossaspach, Fortuna Dusseldorf, SV Wehen Wiesbaden (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fortuna Dusseldorf, Fortuna Koln, SV Wehen Wiesbaden, VfB Stuttgart II, Jahn Regensburg (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SG Sonnenhof Grossaspach (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
MSV Duisburg, Fortuna Koln (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MSV Duisburg, Rot-Weiss Essen (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Saarbrucken, Alemannia Aachen, Ingolstadt, TSG Hoffenheim (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
MSV Duisburg, FC Viktoria koln (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Saarbrucken, Hansa Rostock (7 bàn thua) |