| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
36
(11.76%) |
| Số trận sắp đá |
270
(88.24%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(4.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(5.23%) |
| Số trận hòa |
6
(1.96%) |
| Số bàn thắng |
130
(3.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
68
(1.89 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
62
(1.72 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jong Sparta Rotterdam (Youth) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Quick Boys (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jong Sparta Rotterdam (Youth) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rohda Raalte (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
IJsselmeervogels, Barendrecht, Rohda Raalte (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Rijnsburgse Boys, RKAV Volendam, Rohda Raalte (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Quick Boys (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Quick Boys (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Quick Boys (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
De Treffers, Rijnsburgse Boys (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Jong Sparta Rotterdam (Youth) (8 bàn thua) |