| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
45
(14.71%) |
| Số trận sắp đá |
261
(85.29%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(5.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(4.9%) |
| Số trận hòa |
12
(3.92%) |
| Số bàn thắng |
105
(2.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
56
(1.24 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
49
(1.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Thionville FC (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Fleury Merogis U.S. (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Thionville FC (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Aubagne (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Versailles 78, Orleans US 45 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Aubagne, Bourg Peronnas (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Rouen, Cannes AS, Amiens (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Valenciennes (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bastia, La Roche VF (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |