| Tổng số trận |
144 |
| Số trận đã kết thúc |
40
(27.78%) |
| Số trận sắp đá |
104
(72.22%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
15
(10.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(8.33%) |
| Số trận hòa |
13
(9.03%) |
| Số bàn thắng |
117
(2.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
62
(1.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
55
(1.38 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dnister Zalishchyky, Rebel Kyiv (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Niva Vinica (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Rukh Vynnyky (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Trostianets, Metalurh Zaporizhya, Lozova (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Karbon Cherkasy, Nyva Ternopil B, Rukh Vynnyky, Penuel Kryvyi Rih (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lozova (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
SC Poltava B (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
SC Poltava B, Oleksandriya B (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bratslav Vinnytsia (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |