Số liệu thống kê Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 4 Nauy
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 4 Nauy
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 4 Nauy
Thống kê bóng đá Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 1092 |
| Số trận đã kết thúc | 752 (68.86%) |
| Số trận sắp đá | 340 (31.14%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 370 (33.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 256 (23.44%) |
| Số trận hòa | 126 (11.54%) |
| Số bàn thắng | 3225 (4.29 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 1810 (2.41 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 1415 (1.88 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
Hạng 4 Nauy
| Tên giải đấu | Hạng 4 Nauy |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Norway Division 4 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 19 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |