| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
78
(25.49%) |
| Số trận sắp đá |
228
(74.51%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
36
(11.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
25
(8.17%) |
| Số trận hòa |
17
(5.56%) |
| Số bàn thắng |
266
(3.41 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
149
(1.91 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
117
(1.5 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Brora Rangers, Buckie Thistle FC (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Brora Rangers (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
fraserburgh (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Wick Academy (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Wick Academy (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Deveronvale (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
fraserburgh, Clachnacuddin (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Clachnacuddin, fraserburgh (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Strathspey Thistle (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Brora Rangers (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |