| Tổng số trận |
552 |
| Số trận đã kết thúc |
83
(15.04%) |
| Số trận sắp đá |
469
(84.96%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
39
(7.07%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
28
(5.07%) |
| Số trận hòa |
16
(2.9%) |
| Số bàn thắng |
218
(2.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
123
(1.48 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
95
(1.14 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oxford City, Scarborough (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hebburn Town (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Oxford City, Darlington, Kings Lynn, Scarborough (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Radcliffe Borough (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Brackley Town, Radcliffe Borough, Marine, Worksop Town, AFC Telford United, Darlington (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Radcliffe Borough (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
South Shields (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Chester FC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
South Shields (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Bedford Town, Oxford City, Scarborough (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |