| Tổng số trận |
171 |
| Số trận đã kết thúc |
30
(17.54%) |
| Số trận sắp đá |
141
(82.46%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
6
(3.51%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(4.68%) |
| Số trận hòa |
16
(9.36%) |
| Số bàn thắng |
58
(1.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
27
(0.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
31
(1.03 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Al Ula FC, Al Tai, Al-Adalh (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Al Ula FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Al Tai (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
AL-jeel (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Al-Saqer, Al-Zlfe, Damac FC, AL-jeel, Al Anwar SA (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Al-Wehda, Al-Orubah, Al Bukayriyah, AL-jeel (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
AL-Rbeea Jeddah (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Al-Jabalain, AL-Rbeea Jeddah, Al-Saqer, Al-Zlfe, Damac FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
AL-Rbeea Jeddah, Al Ula FC, Al-Wehda, Al-Orubah, Al Bukayriyah (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Al Ula FC, Al Tai, Al-Adalh (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Al Ula FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Al Tai (4 bàn thua) |