| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
62
(20.26%) |
| Số trận sắp đá |
244
(79.74%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
25
(8.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(6.21%) |
| Số trận hòa |
18
(5.88%) |
| Số bàn thắng |
164
(2.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
89
(1.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
75
(1.21 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Stal Mielec, Polonia Bytom (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stal Mielec (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Warta Poznan (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Puszcza Niepolomice (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Warta Poznan (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Puszcza Niepolomice (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Miedz Legnica (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Warta Poznan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Miedz Legnica (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Warta Poznan (11 bàn thua) |