| Tổng số trận |
183 |
| Số trận đã kết thúc |
48
(26.23%) |
| Số trận sắp đá |
135
(73.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(10.38%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(10.93%) |
| Số trận hòa |
9
(4.92%) |
| Số bàn thắng |
164
(3.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
83
(1.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
81
(1.69 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Queen\'s University (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Queen\'s University (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Ballinamallard United, Glenavon Lurgan (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Armagh City, Rathfriland Rangers (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Institute FC, Strabane Athletic, Rathfriland Rangers (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Moyola Park, Armagh City (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
HW Welders (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
HW Welders (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Newry City, Loughgall FC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |