| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
207
(67.65%) |
| Số trận sắp đá |
99
(32.35%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
85
(27.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
81
(26.47%) |
| Số trận hòa |
41
(13.4%) |
| Số bàn thắng |
673
(3.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
340
(1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
333
(1.61 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Niva Dolbizno (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Niva Dolbizno (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Niva Dolbizno (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Uni X-Labs Minsk (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Uni X-Labs Minsk (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Osipovichy (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Slutsksakhar Slutsk (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Slutsksakhar Slutsk, Niva Dolbizno (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Minsk B (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(59 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Niva Dolbizno (28 bàn thua) |