| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(6.67%) |
| Số trận sắp đá |
224
(93.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(3.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(2.08%) |
| Số trận hòa |
3
(1.25%) |
| Số bàn thắng |
45
(2.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
28
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
17
(1.06 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Stabæk (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stabæk (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Ladies Genk B (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Famkes Merkem (W), Stade Mouscron (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Famkes Merkem (W), Ladies Genk B (W), Stade Mouscron (W), Oud-Heverlee Leuven II (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
RAEC Mons (W), Stabæk (W), Famkes Merkem (W), Anderlecht II (W), Club Brugge II (W), Stade Mouscron (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KV Mechelen (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Herk Sport Hasselt (W), KV Mechelen (W), Club Brugge II (W), KFC Damme (W), Famkes Merkem (W), Ladies Genk B (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
KV Mechelen (W), Zulte-Waregem II (W), RAEC Mons (W), Stabæk (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Stabæk (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Herk Sport Hasselt (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |