| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
147
(80.77%) |
| Số trận sắp đá |
35
(19.23%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
75
(41.21%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
49
(26.92%) |
| Số trận hòa |
23
(12.64%) |
| Số bàn thắng |
473
(3.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
267
(1.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
206
(1.4 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Shakhtyor Karagandy, Kairat Almaty II (62 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kairat Almaty II (62 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtyor Karagandy (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Yelimay Semey B (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Yelimay Semey B (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Yelimay Semey B, Tobol Kostanai B (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Shakhtyor Karagandy (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Shakhtyor Karagandy (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtyor Karagandy (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
FC Shakhtyor Karagandy, Kairat Almaty II (62 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(39 bàn thua) |