| Tổng số trận |
374 |
| Số trận đã kết thúc |
281
(75.13%) |
| Số trận sắp đá |
93
(24.87%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
123
(32.89%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
77
(20.59%) |
| Số trận hòa |
81
(21.66%) |
| Số bàn thắng |
761
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
423
(1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
338
(1.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Charleston Battery (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Charleston Battery (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Louisville City FC (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hartford Athletic (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Birmingham Legion, Brooklyn FC (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Loudoun United, Miami FC, Indy Eleven (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Detroit City (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Detroit City (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tampa Bay Rowdies (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(60 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(29 bàn thua) |