| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(9.58%) |
| Số trận sắp đá |
217
(90.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(4.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(3.33%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
42
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
21
(0.91 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
21
(0.91 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Magesi (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Casric Stars, Cape Town City (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Magesi (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Orbit College (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Orbit College, Midlands Wanderers FC, Pretoria Univ (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Orbit College, Venda, The Bees FC, NWU Students (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Magesi, Highbury, Hope FC, Lerumo Lions, Orbit College (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Lerumo Lions, Highbury, Gomora United FC, Hope FC, Magesi, Orbit College (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Magesi, Highbury, Midlands Wanderers FC, Pretoria Univ, Hope FC, Upington City, Lerumo Lions, Leicesterfield City, Orbit College, Venda, The Bees FC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Highbury, Gomora United FC, Casric Stars, Cape Town City (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Casric Stars, Cape Town City (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Midlands Wanderers FC, Pretoria Univ (2 bàn thua) |