| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
85
(27.78%) |
| Số trận sắp đá |
221
(72.22%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
37
(12.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
29
(9.48%) |
| Số trận hòa |
19
(6.21%) |
| Số bàn thắng |
227
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
127
(1.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
100
(1.18 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Nizhny Novgorod (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Nizhny Novgorod (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Torpedo Moscow (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tekstilshchik Ivanovo (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Neftekhimik Nizhnekamsk (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Leningradets (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ural Sverdlovsk Oblast (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ural Sverdlovsk Oblast (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Torpedo Moscow (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Veles, Ural Sverdlovsk Oblast (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |