| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
14
(5.83%) |
| Số trận sắp đá |
226
(94.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(2.08%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(1.67%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
62
(4.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
39
(2.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
23
(1.64 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Fomget Genclik (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Fomget Genclik (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Haymanaspor (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Trabzonspor (W), Yuksekova Belediyespor (W), Cekmekoy (W), Bakirkoy Kadin (W), Amedspor (W), Giresun Sanayispor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Galatasaray SK (W), Yuksekova Belediyespor (W), Giresun Sanayispor (W), Trabzonspor (W), Unye Gucu FK (W), Bakirkoy Kadin (W), Amedspor (W), Cekmekoy (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Cekmekoy (W), Trabzonspor (W), Amedspor (W), Bakirkoy Kadin (W), Yuksekova Belediyespor (W), Fomget Genclik (W), Giresun Sanayispor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fenerbahce SK (W), Besiktas (W), Trabzonspor (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Fomget Genclik (W), Fenerbahce SK (W), Besiktas (W), Galatasaray SK (W), Yuksekova Belediyespor (W), Giresun Sanayispor (W), Trabzonspor (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Haymanaspor (W), Fenerbahce SK (W), Hakkarigucu SK (W), Besiktas (W), Cekmekoy (W), Trabzonspor (W), Amedspor (W), Bakirkoy Kadin (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Fomget Genclik (W) (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(23 bàn thua) |