| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
176
(73.33%) |
| Số trận sắp đá |
64
(26.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
71
(29.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
57
(23.75%) |
| Số trận hòa |
48
(20%) |
| Số bàn thắng |
511
(2.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
271
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
240
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
IFK Norrkoping FK (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
IFK Norrkoping FK (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Falkenberg (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
GIF Sundsvall (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Orebro (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
GIF Sundsvall (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
IFK Norrkoping FK (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
IFK Norrkoping FK (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
IFK Norrkoping FK (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(44 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
IFK Norrkoping FK (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(26 bàn thua) |