| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
172
(71.67%) |
| Số trận sắp đá |
68
(28.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
73
(30.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(21.25%) |
| Số trận hòa |
48
(20%) |
| Số bàn thắng |
469
(2.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
251
(1.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
218
(1.27 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Guangdong GZ-Power (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Guangdong GZ-Power (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Guangdong GZ-Power (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Shijiazhuang Kungfu, Nanjing City (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Foshan Nanshi (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Nanjing City (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Guangdong GZ-Power, Nantong Zhiyun (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
ShanXi Union (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ningbo Professional Football Club (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(46 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Guangdong GZ-Power (23 bàn thua) |