| Tổng số trận |
42 |
| Số trận đã kết thúc |
21
(50%) |
| Số trận sắp đá |
21
(50%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(9.52%) |
| Số trận hòa |
3
(7.14%) |
| Số bàn thắng |
69
(3.29 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
46
(2.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
23
(1.1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Al Arabi(UAE) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ahli Al-Fujirah (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Al Arabi(UAE) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Al-Jazira Al-Hamra (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Al-Jazira Al-Hamra (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Al Bataeh, Forte Virtus, Dubba Al-Husun, Al-Ittifaq(UAE), Al-Jazira Al-Hamra (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Dubba Al-Husun (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ahli Al-Fujirah, Dubba Al-Husun, Al-Hamriyah, Al-Jazira Al-Hamra (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Al Bataeh (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Al-Thaid (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |