| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
19
(14.39%) |
| Số trận sắp đá |
113
(85.61%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(8.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(3.79%) |
| Số trận hòa |
3
(2.27%) |
| Số bàn thắng |
57
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
32
(1.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
25
(1.32 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Urawa Red Diamonds (W), INAC (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Urawa Red Diamonds (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
INAC (W), NTV Beleza (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
AS Elfen Sayama (W), RB Omiya Ardija (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Cerezo Osaka Sakai (W), Nagano Parceiro (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
AS Elfen Sayama (W), RB Omiya Ardija (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Urawa Red Diamonds (W), Hiroshima Sanfrecce (W), AS Elfen Sayama (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hiroshima Sanfrecce (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Urawa Red Diamonds (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Urawa Red Diamonds (W), INAC (W) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
INAC (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
INAC (W), NTV Beleza (W) (5 bàn thua) |