| Tổng số trận |
30 |
| Số trận đã kết thúc |
5
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
25
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
(0%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(6.67%) |
| Số trận hòa |
3
(10%) |
| Số bàn thắng |
20
(4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
6
(1.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
14
(2.8 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Visakha FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Boeung Ket (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Visakha FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
MOI Kompong Dewa FC, Angkor Tiger FC, Life Sihanoukville, Kirivong Sok Sen Chey (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Nagaworld FC, Svay Rieng FC, Visakha FC, MOI Kompong Dewa FC, Angkor Tiger FC, ISI Dangkor Senchey FC, Life Sihanoukville, Kirivong Sok Sen Chey (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Phnom Penh FC, Boeung Ket, Kirivong Sok Sen Chey, MOI Kompong Dewa FC, Tiffy Army FC, Angkor Tiger FC, Life Sihanoukville (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Svay Rieng FC, MOI Kompong Dewa FC, Angkor Tiger FC, Life Sihanoukville (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Nagaworld FC, Svay Rieng FC, Visakha FC, MOI Kompong Dewa FC, Angkor Tiger FC, ISI Dangkor Senchey FC, Life Sihanoukville (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Svay Rieng FC, Phnom Penh FC, Boeung Ket, Kirivong Sok Sen Chey, MOI Kompong Dewa FC, Tiffy Army FC, Angkor Tiger FC, Life Sihanoukville (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Visakha FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Svay Rieng FC, ISI Dangkor Senchey FC (3 bàn thua) |