| Tổng số trận |
156 |
| Số trận đã kết thúc |
123
(78.85%) |
| Số trận sắp đá |
33
(21.15%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
50
(32.05%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(32.69%) |
| Số trận hòa |
22
(14.1%) |
| Số bàn thắng |
375
(3.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
183
(1.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
192
(1.56 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jinju Citizen (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Jinju Citizen (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jinju Citizen, Jungnang Chorus Mustang FC (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pyeongtaek Citizen (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Seosan Pioneer FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pyeongtaek Citizen (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Jinju Citizen (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Jincheon HR FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jinju Citizen (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(45 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(26 bàn thua) |