| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
40
(10.53%) |
| Số trận sắp đá |
340
(89.47%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(5.26%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(2.37%) |
| Số trận hòa |
11
(2.89%) |
| Số bàn thắng |
118
(2.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
69
(1.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
49
(1.23 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Barcelona (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Alaves (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Barcelona (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Getafe, Celta Vigo, Malaga, Valencia (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Valencia, Elche (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Celta Vigo, Levante, Getafe, Malaga (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Barcelona (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Real Betis, Osasuna, Getafe (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Barcelona, Celta Vigo (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Alaves, Real Madrid (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |