| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(6.67%) |
| Số trận sắp đá |
224
(93.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
6
(2.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(3.33%) |
| Số trận hòa |
2
(0.83%) |
| Số bàn thắng |
41
(2.56 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
19
(1.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
22
(1.38 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Verspah Oita (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Verspah Oita (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maruyasu Industries, VONDS Ichihara, Yokohama SCC (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Grulla Morioka, Veertien Kuwana, FC Tiamo Hirakata (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Grulla Morioka, VONDS Ichihara (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Run Mel Aomori, FC Tiamo Hirakata, Veertien Kuwana, Yokogawa Musashino (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Criacao Shinjuku (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Criacao Shinjuku, Honda FC, Yokohama SCC, Grulla Morioka (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Criacao Shinjuku, Run Mel Aomori (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Yokohama SCC, Azul Claro Numazu, Maruyasu Industries (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Verspah Oita (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Maruyasu Industries, VONDS Ichihara, Yokohama SCC (3 bàn thua) |