| Tổng số trận |
246 |
| Số trận đã kết thúc |
245
(99.59%) |
| Số trận sắp đá |
1
(0.41%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
112
(45.53%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
88
(35.77%) |
| Số trận hòa |
45
(18.29%) |
| Số bàn thắng |
687
(2.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
360
(1.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
327
(1.33 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Western Sydney Wanderers AM (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
St George Saints (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
St George Saints, Sydney Olympic (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
University NSW (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Sydney United (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sydney United (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Sydney United (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(62 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(31 bàn thua) |