| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
26
(39.39%) |
| Số trận sắp đá |
40
(60.61%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(16.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(15.15%) |
| Số trận hòa |
5
(7.58%) |
| Số bàn thắng |
96
(3.69 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
51
(1.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
45
(1.73 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Legia Warsaw (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Legia Warsaw (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Pogon Szczecin (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
UKS Lodz (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Sleza Wroclaw (W), Lech Poznan UAM (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
UKS Lodz (W), Slask Wroclaw (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
GKS Gornik Leczna (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Czarni Sosnowiec (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
GKS Katowice (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Legia Warsaw (W) (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
GKS Katowice (W), Czarni Sosnowiec (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |