| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
40
(33.33%) |
| Số trận sắp đá |
80
(66.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(13.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(10.83%) |
| Số trận hòa |
11
(9.17%) |
| Số bàn thắng |
107
(2.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
59
(1.48 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
48
(1.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Wisla Krakow (Youth), Rakow Czestochowa (Youth) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Jagiellonia Bialystok (Youth) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Zaglebie Lubin (Youth), Rakow Czestochowa (Youth) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Gornik Zabrze (Youth), Escola Varsovia Warszawa Youth (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Slask Wroclaw U21, Zaglebie Lubin (Youth), Gornik Zabrze (Youth), Escola Varsovia Warszawa Youth (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Gornik Zabrze (Youth), Arka Gdynia (Youth), Escola Varsovia Warszawa Youth (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Slask Wroclaw U21 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Slask Wroclaw U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Legia Warszawa (Youth), Slask Wroclaw U21, Stal Rzeszow Youth, Jagiellonia Bialystok (Youth), Gornik Zabrze (Youth), Arka Gdynia (Youth) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Legia Warszawa (Youth) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Jagiellonia Bialystok (Youth) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |