| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(22.22%) |
| Số trận sắp đá |
70
(77.78%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(7.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(12.22%) |
| Số trận hòa |
2
(2.22%) |
| Số bàn thắng |
87
(4.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
44
(2.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
43
(2.15 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hearts (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hibernian (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Hearts (W) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Aberdeen (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Aberdeen (W), Motherwell (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Montrose LFC (W), Spartans (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Glasgow Rangers (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Celtic (W), Glasgow Rangers (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hearts (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Glasgow Rangers (W) (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |