| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
119
(65.38%) |
| Số trận sắp đá |
63
(34.62%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
44
(24.18%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
48
(26.37%) |
| Số trận hòa |
27
(14.84%) |
| Số bàn thắng |
358
(3.01 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
175
(1.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
183
(1.54 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Goteborg (W) (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Goteborg (W) (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Goteborg (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Alingsas (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Alingsas (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Jitex DFF (W) (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Elfsborg (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Elfsborg (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Elfsborg (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(46 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |