| Tổng số trận |
65 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(30.77%) |
| Số trận sắp đá |
45
(69.23%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(15.38%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(12.31%) |
| Số trận hòa |
2
(3.08%) |
| Số bàn thắng |
73
(3.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
36
(1.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(1.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Zurich Frauen (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Rapperswil Jona (W), Grasshopper (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Zurich Frauen (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Aarau (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
St Gallen (W), Yverdon (W), Aarau (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Aarau (W), Rapperswil Jona (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Basel (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Basel (W), St Gallen (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Zurich Frauen (W), Grasshopper (W), Yverdon (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |