| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
41
(17.08%) |
| Số trận sắp đá |
199
(82.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(9.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(5%) |
| Số trận hòa |
7
(2.92%) |
| Số bàn thắng |
103
(2.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
63
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
40
(0.98 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Young Africans (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Singida Black Stars (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Simba Sports Club (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fountain Gate FC (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tabora United FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Fountain Gate FC, JKT Tanzania (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Young Africans, Simba Sports Club, Mbeya City (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Simba Sports Club (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Mbeya City (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Azam, JKT Tanzania (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |