| Tổng số trận |
110 |
| Số trận đã kết thúc |
9
(8.18%) |
| Số trận sắp đá |
101
(91.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(4.55%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(3.64%) |
| Số trận hòa |
(0%) |
| Số bàn thắng |
30
(3.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
19
(2.11 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
11
(1.22 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
RS Waasland Beveren U21 (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
RS Waasland Beveren U21 (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Westerlo U21 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Beerschot Wilrijk U21, Hasselt U21, Lierse U21 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Westerlo U21, Lierse U21, Hasselt U21, Beerschot Wilrijk U21 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Francs Borains U21, Kortrijk U21, Beerschot Wilrijk U21, Hasselt U21, Lierse U21, FC Liege U21 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
RWD Molenbeek U21, Kortrijk U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
RS Waasland Beveren U21, RWD Molenbeek U21, Kortrijk U21, Westerlo U21, Lierse U21, Hasselt U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
RWD Molenbeek U21, Francs Borains U21, Kortrijk U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
RS Waasland Beveren U21 (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |