| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
182
(75.83%) |
| Số trận sắp đá |
58
(24.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
89
(37.08%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
62
(25.83%) |
| Số trận hòa |
31
(12.92%) |
| Số bàn thắng |
502
(2.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
281
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
221
(1.21 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
North Carolina (W) (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kansas City NWSL (W) (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
North Carolina (W), Utah Royals (W) (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Chicago Red Stars (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Chicago Red Stars (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Chicago Red Stars (W) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Gotham FC (W) (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Gotham FC (W), Portland Thorns FC (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Washington Spirit (W), Gotham FC (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(53 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(31 bàn thua) |