| Tổng số trận |
190 |
| Số trận đã kết thúc |
34
(17.89%) |
| Số trận sắp đá |
156
(82.11%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(6.32%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(6.84%) |
| Số trận hòa |
9
(4.74%) |
| Số bàn thắng |
69
(2.03 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
32
(0.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(1.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Pyramids FC, Al Ahly SC, Ceramica Cleopatra FC, Petrojet (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Al Ahly SC, Petrojet (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Pyramids FC, Talaea EI-Gaish, Al Masry (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Smouha SC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Wadi Degla SC, Smouha SC, Ghazl El Mahallah, ZED FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Asyut Petroleum, Smouha SC, Abo Qair Semads (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Pyramids FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Pyramids FC, Modern Sport FC, Wadi Degla SC, Smouha SC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pyramids FC, Al-Ittihad Alexandria, ZED FC, Zamalek, Al Ahly SC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Al Ahly SC, Petrojet (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(5 bàn thua) |